thuộc quốc

Học thuật
Thân thiện
thuộc quốc

Một thuộc quốc phải tuân theo chính sách ngoại giao của nước bảo hộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước lệ thuộc vào một nước khác: "thuộc quốc" dùng để chỉ một quốc gia không chủ quyền đầy đủ, phải phụ thuộc về chính trị, kinh tế hoặc quân sự vào một quốc gia khác mạnh hơn. Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thời kỳ thực dân, nhiều nước châu Á châu Phi trở thành thuộc quốc của các đế quốc châu Âu.
    • Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc đấu tranh giành độc lập của các thuộc quốc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình trạng thuộc quốc": chỉ tình trạng bị lệ thuộc, mất chủ quyền của một quốc gia.

    • Tình trạng thuộc quốc kéo dài đã để lại nhiều hệ lụy cho nền văn hóa bản địa.
  • "thoát khỏi thân phận thuộc quốc": giành lại độc lập, chấm dứt sự lệ thuộc.

    • Dân tộc đó đã đứng lên đấu tranh để thoát khỏi thân phận thuộc quốc.
Biến thể từ gần giống
  • Thuộc địa (danh từ): vùng đất bị một nước khác xâm chiếm cai trị, thường với mục đích khai thác tài nguyên. "Thuộc quốc" có thể bao hàm nghĩa rộng hơn "thuộc địa".
  • Bảo hộ quốc (danh từ): quốc gia chịu sự bảo hộ của một nước khác, thường giữ một mức độ tự chủ nhất định.
  • Nước phụ thuộc (danh từ): cách nói hiện đại hơn, chỉ một quốc gia phụ thuộc vào nước khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nước lệ thuộc: nước phụ thuộc.
  • Nước bị trị: nước bị cai trị bởi một thế lực ngoại bang.
Lưu ý về sắc thái ngữ cảnh
  • Tính lịch sử: Từ "thuộc quốc" ngày nay ít được dùng trong văn phong hiện đại chính trị đương đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sách sử mô tả về thời kỳ thực dân, phong kiến hoặc chủ nghĩa đế quốc.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự mất chủ quyền thân phận bị trị.
thuộc quốc

Một thuộc quốc phải tuân theo chính sách ngoại giao của nước bảo hộ.

  1. Nước lệ thuộc vào nước khác.